tea tray

tea tray

A hostess carries a tea tray into the living room.

Định nghĩa
  • Danh từ: Khay tràmột cái khay được thiết kế để đựng phục vụ bộ ấm trà, tách trà các dụng cụ uống trà khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy mang khay trà vào phòng khách.)
  • (Chiếc khay trà cổ được làm bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring out the tea tray": mang khay trà ra để phục vụ trà.
    • After the guests arrived, the hostess brought out the tea tray. (Sau khi khách đến, bà chủ nhà mang khay trà ra.)
  • "to set the tea tray": sắp xếp khay trà với các dụng cụ trà.
    • She set the tea tray with cups, saucers, and a teapot. ( ấy sắp xếp khay trà với tách, đĩa lót ấm trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea service (n): bộ trà (bao gồm ấm, tách, đĩa, bình sữa, v.v.).
    • The tea service matched the tea tray perfectly. (Bộ trà phù hợp hoàn hảo với khay trà.)
  • Tea set (n): bộ ấm trà tách trà.
    • She bought a new tea set for the ceremony. ( ấy mua một bộ ấm trà mới cho buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Khay đựng trà: từ ghép tương đương, nhưng ít phổ biến hơn "khay trà".
  • Tray for tea: cụm từ mô tả, không phải từ đơn.
Các cụm từ liên quan
  • To serve tea on a tea tray: phục vụ trà trên khay trà.
    • The waiter served tea on a wooden tea tray. (Người phục vụ phục vụ trà trên một khay trà bằng gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tea tray". Tuy nhiên, "tea tray" thường xuất hiện trong văn cảnh mô tả nghi lễ uống trà hoặc bữa trà chiều.)
    • The tea tray is an essential part of an English afternoon tea. (Khay trà một phần thiết yếu của bữa trà chiều kiểu Anh.)